Tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BIF

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Franc Burundi 37.04446754 BIF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu36.95321899 Hiện tại FBu37.04446754 Cao nhất FBu37.04446754
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.04446754 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.091152 BIF
+0.25%
7 ngày qua
+0.086929 BIF
+0.24%
30 ngày qua
+0.202065 BIF
+0.55%
1 năm qua
+1.992356 BIF
+5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.58684702
Hôm nay
37.04446754
Cao nhất
37.79164557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+2.81%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.75516413 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.08725336 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.03071239 – 20.23283103 BIF
Năm biến động +2.44%
2023
Tỷ giá trung bình 25.54803535 BIF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
18.56636997 – 31.5757181 BIF
Năm biến động +57.70%
2024
Tỷ giá trung bình 31.01485282 BIF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
29.45652641 – 32.81008092 BIF
ALL tăng giá +2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 34.16649768 BIF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
30.4903495 – 36.49642224 BIF
Năm biến động +14.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.75516413 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.58684702 – 37.79164557 BIF
ALL tăng giá +3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.