Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = AMD
Cập nhật
1
BIF
=
0.12006675
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = ֏0.12006675 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FBu8.32870049 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.12006675
Hiện tại
֏0.12006675
Cao nhất
֏0.12006675
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12006675 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000281 AMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.00206 AMD
-1.69%
1 năm qua
-0.0101 AMD
-7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.11950292 Hôm nay
0.12006675 Cao nhất
0.13147049
0.11950292 Hôm nay
0.12006675 Cao nhất
0.13147049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21381139 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21381139 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18990722
–
0.25768654
AMD
Năm biến động
-20.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15748036 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.13496922
–
0.19308534
AMD
Năm biến động
-25.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13619456 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.13109334
–
0.1427173
AMD
BIF giảm giá
-5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13089753 AMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.12743388
–
0.13679986
AMD
BIF giảm giá
-3.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12157913 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11950292
–
0.13147049
AMD
BIF giảm giá
-6.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.