Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BIF
Cập nhật
1
AMD
=
8.32870049
BIF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = FBu8.32870049 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ֏0.12006675 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu8.32870049
Hiện tại
FBu8.32870049
Cao nhất
FBu8.32870049
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.32870049 BIF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005197 BIF
-0.06%
7 ngày qua
+0.019453 BIF
+0.23%
30 ngày qua
+0.140506 BIF
+1.72%
1 năm qua
+0.646227 BIF
+8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
7.60626979 Hôm nay
8.32870049 Cao nhất
8.3679967
7.60626979 Hôm nay
8.32870049 Cao nhất
8.3679967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.2272672 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.71925033 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.88068385
–
5.26572926
BIF
Năm biến động
+25.53%
2023
Tỷ giá trung bình
6.49274554 BIF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.17905715
–
7.40909662
BIF
Năm biến động
+34.08%
2024
Tỷ giá trung bình
7.34627562 BIF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
7.006859
–
7.62815264
BIF
AMD tăng giá
+5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
7.6419817 BIF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.30994885
–
7.84720696
BIF
AMD tăng giá
+4.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.2272672 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.60626979
–
8.3679967
BIF
AMD tăng giá
+7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.