Tỷ giá Franc Burundi sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BDT

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Taka Bangladesh 0.04138319 BDT
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ৳0.04136907 Hiện tại ৳0.04138319 Cao nhất ৳0.04139277
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04138319 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000015 BDT
+0.04%
7 ngày qua
+0.00001 BDT
+0.02%
30 ngày qua
+0.00055 BDT
+1.35%
1 năm qua
-0.000061 BDT
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04074184
Hôm nay
0.04138319
Cao nhất
0.0426713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04567285 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04567285 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04195551 – 0.05145107 BDT
Năm biến động +16.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04326709 BDT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.03790864 – 0.05231692 BDT
Năm biến động -22.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04001678 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03816923 – 0.04153927 BDT
BIF tăng giá +4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04119417 BDT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.04040666 – 0.04180149 BDT
Năm ổn định +2.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04117329 BDT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04074184 – 0.0426713 BDT
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.