Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Burundi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BIF
Cập nhật
1
BDT
=
24.16440237
BIF
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = FBu24.16440237 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ৳0.04138319 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu24.15880687
Hiện tại
FBu24.16440237
Cao nhất
FBu24.17264775
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.16440237 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008245 BIF
-0.03%
7 ngày qua
-0.005969 BIF
-0.02%
30 ngày qua
-0.325705 BIF
-1.33%
1 năm qua
-0.032059 BIF
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
23.43495303 Hôm nay
24.16440237 Cao nhất
24.54479447
23.43495303 Hôm nay
24.16440237 Cao nhất
24.54479447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 25.01449626 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.98557319 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.43594007
–
23.83476915
BIF
Năm biến động
-14.46%
2023
Tỷ giá trung bình
23.54438922 BIF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
19.11427654
–
26.37921306
BIF
Năm biến động
+29.45%
2024
Tỷ giá trung bình
25.01449626 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.07360675
–
26.19911352
BIF
BDT giảm giá
-4.65%
2025
Tỷ giá trung bình
24.27612849 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
23.92259192
–
24.74839345
BIF
Năm ổn định
-2.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.28783609 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
23.43495303
–
24.54479447
BIF
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.