Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BND
Cập nhật
1
BIF
=
0.00042553
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = $0.00042553 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = FBu2,350.02 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00042546
Hiện tại
$0.00042553
Cao nhất
$0.00042571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042553 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BND
-0.04%
7 ngày qua
-0.000002 BND
-0.47%
30 ngày qua
+0.000001 BND
+0.31%
1 năm qua
-0.000017 BND
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00042317 Hôm nay
0.00042553 Cao nhất
0.00044678
0.00042317 Hôm nay
0.00042553 Cao nhất
0.00044678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00067518 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00067518 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00065042
–
0.00070305
BND
BIF giảm giá
-3.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00053847 BND
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00046263
–
0.0006543
BND
Năm biến động
-28.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00046329 BND
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00044222
–
0.00047603
BND
Năm ổn định
-0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00044201 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00042749
–
0.00046884
BND
BIF giảm giá
-5.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042729 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00042317
–
0.00044678
BND
Năm ổn định
-2.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.