Tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BTN
Cập nhật
1
BIF
=
0.03156165
BTN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = Nu.0.03156165 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FBu31.68401945 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.03154943
Hiện tại
Nu.0.03156165
Cao nhất
Nu.0.03162314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03156165 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000061 BTN
-0.19%
7 ngày qua
-0.000095 BTN
-0.30%
30 ngày qua
-0.000551 BTN
-1.72%
1 năm qua
+0.001437 BTN
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.02983501 Hôm nay
0.03156165 Cao nhất
0.03250598
0.02983501 Hôm nay
0.03156165 Cao nhất
0.03250598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03847215 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03847215 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03689036
–
0.04035531
BTN
BIF tăng giá
+7.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03311764 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02880009
–
0.04010852
BTN
Năm biến động
-26.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02900227 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02844944
–
0.02946215
BTN
Năm ổn định
-0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02945336 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02852711
–
0.03064737
BTN
BIF tăng giá
+5.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03178293 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.03035793
–
0.03250598
BTN
BIF tăng giá
+3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.