Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Burundi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BIF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Burundi 31.69135789 BIF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu31.62241082 Hiện tại FBu31.69135789 Cao nhất FBu31.69629774
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.69135789 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.068861 BIF
+0.22%
7 ngày qua
+0.236391 BIF
+0.75%
30 ngày qua
+0.550734 BIF
+1.77%
1 năm qua
-1.50442 BIF
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.76357168
Hôm nay
31.69135789
Cao nhất
33.51766391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.48076061 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.01012969 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.77988719 – 27.10735017 BIF
BTN giảm giá -7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 30.85520351 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
24.93235679 – 34.72211866 BIF
Năm biến động +36.71%
2024
Tỷ giá trung bình 34.48076061 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.94185683 – 35.15008266 BIF
Năm ổn định +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 33.96241783 BIF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
32.62922491 – 35.054371 BIF
BTN giảm giá -4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.46834252 BIF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
30.76357168 – 32.94032487 BIF
BTN giảm giá -3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.