Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Belize cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BZD
Cập nhật
1
BIF
=
0.00067311
BZD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = BZ$0.00067311 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = FBu1,485.64 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.00066796
Hiện tại
BZ$0.00067311
Cao nhất
BZ$0.00067311
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067311 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 BZD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000004 BZD
+0.54%
30 ngày qua
+0.000005 BZD
+0.81%
1 năm qua
-0.000008 BZD
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00066647 Hôm nay
0.00067311 Cao nhất
0.00070166
0.00066647 Hôm nay
0.00067311 Cao nhất
0.00070166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00098709 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00098709 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00096889
–
0.00101891
BZD
BIF giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080876 BZD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00070639
–
0.00097852
BZD
Năm biến động
-27.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00069868 BZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00067919
–
0.00070852
BZD
BIF giảm giá
-4.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00067947 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00067052
–
0.00069002
BZD
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00067167 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00066647
–
0.00070166
BZD
Năm ổn định
-0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.