Tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CRC

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Colón Costa Rica 0.15127236 CRC
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.15124879 Hiện tại ₡0.15127236 Cao nhất ₡0.15152752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15127236 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000255 CRC
-0.17%
7 ngày qua
-0.000737 CRC
-0.48%
30 ngày qua
-0.000608 CRC
-0.40%
1 năm qua
-0.018839 CRC
-11.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14850648
Hôm nay
0.15127236
Cao nhất
0.17048614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-4.74%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31600736 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31600736 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28086924 – 0.33954718 CRC
Năm biến động -11.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21797363 CRC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.18234331 – 0.28666753 CRC
Năm biến động -36.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17876231 CRC
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.17011318 – 0.18574692 CRC
BIF giảm giá -5.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17036287 CRC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.16457672 – 0.17571472 CRC
Năm ổn định -2.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1529104 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14850648 – 0.16816575 CRC
Năm biến động -9.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.