Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Burundi cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BIF

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Franc Burundi 6.61745836 BIF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu6.60906216 Hiện tại FBu6.61745836 Cao nhất FBu6.61745836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.61745836 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017997 BIF
+0.27%
7 ngày qua
+0.052829 BIF
+0.80%
30 ngày qua
+0.033344 BIF
+0.51%
1 năm qua
+0.738953 BIF
+12.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.86557944
Hôm nay
6.61745836
Cao nhất
6.73371281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+4.98%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.54309018 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.17143827 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94509883 – 3.56037563 BIF
Năm biến động +13.14%
2023
Tỷ giá trung bình 4.72026161 BIF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.48836159 – 5.48416052 BIF
Năm biến động +56.84%
2024
Tỷ giá trung bình 5.5961773 BIF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.38366932 – 5.87843946 BIF
CRC tăng giá +5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 5.87032944 BIF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.69104298 – 6.07619346 BIF
Năm ổn định +2.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.54309018 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.94651403 – 6.73371281 BIF
Năm biến động +11.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.