Tỷ giá Franc Burundi sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ILS
Cập nhật
1
BIF
=
0.00104229
ILS
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₪0.00104229 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = FBu959.42863095 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00103999
Hiện tại
₪0.00104229
Cao nhất
₪0.00104914
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104229 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 ILS
-0.65%
7 ngày qua
+0.000004 ILS
+0.37%
30 ngày qua
+0.000024 ILS
+2.35%
1 năm qua
-0.000065 ILS
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00094148 Hôm nay
0.00104229 Cao nhất
0.00111627
0.00094148 Hôm nay
0.00104229 Cao nhất
0.00111627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 12
-3.17%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-6.08%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00164443 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00164443 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00154413
–
0.00174003
ILS
Năm biến động
+10.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00147417 ILS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0012524
–
0.00177803
ILS
Năm biến động
-25.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00128324 ILS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00120644
–
0.00133106
ILS
BIF giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00116698 ILS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00107276
–
0.00130556
ILS
Năm biến động
-12.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00102651 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00094148
–
0.00108231
ILS
Năm biến động
-3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.