Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Burundi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BIF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Burundi 956.92149819 BIF
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu953.16197624 Hiện tại FBu956.92149819 Cao nhất FBu961.54833094
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
956.92149819 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+3.759522 BIF
+0.39%
7 ngày qua
-8.896122 BIF
-0.92%
30 ngày qua
-29.309841 BIF
-2.97%
1 năm qua
+53.451086 BIF
+5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
895.83783444
Hôm nay
956.92149819
Cao nhất
1,062.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.41%
Tháng 12
+3.27%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+6.47%
Tháng 4
+4.90%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 974.41061953 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 608.69592595 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
574.70211149 – 647.61224569 BIF
Năm biến động -9.28%
2023
Tỷ giá trung bình 689.94921655 BIF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
562.42032215 – 798.46407052 BIF
Năm biến động +34.84%
2024
Tỷ giá trung bình 779.56872169 BIF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
751.28358687 – 828.8864471 BIF
ILS tăng giá +2.43%
2025
Tỷ giá trung bình 858.85947671 BIF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
765.95303412 – 932.17594703 BIF
Năm biến động +14.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 974.41061953 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
923.94674897 – 1,062.16 BIF
Năm biến động +3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.