Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Iraq cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = IQD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Iraq 0.50737455 IQD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د0.50227698 Hiện tại ع.د0.50737455 Cao nhất ع.د0.50737806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50737455 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002626 IQD
+0.52%
7 ngày qua
+0.002706 IQD
+0.54%
30 ngày qua
+0.072457 IQD
+16.66%
1 năm qua
+0.06351 IQD
+14.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.43413283
Hôm nay
0.50737455
Cao nhất
0.50737806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+15.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71487827 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71487827 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70295721 – 0.7381126 IQD
BIF giảm giá -2.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54945387 IQD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.45712712 – 0.71128813 IQD
Năm biến động -34.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45410888 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.44297855 – 0.46048111 IQD
BIF giảm giá -3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44291171 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43607324 – 0.44995708 IQD
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47190971 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.43413283 – 0.50737806 IQD
Năm biến động +14.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.