Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Burundi cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BIF

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Franc Burundi 1.98579194 BIF
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu1.97093054 Hiện tại FBu1.98579194 Cao nhất FBu1.98579194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98579194 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.014875 BIF
+0.75%
7 ngày qua
+0.006254 BIF
+0.32%
30 ngày qua
-0.308522 BIF
-13.45%
1 năm qua
-0.267148 BIF
-11.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.97091693
Hôm nay
1.98579194
Cao nhất
2.30344245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-13.47%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.25785222 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39900774 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35480684 – 1.4225617 BIF
IQD tăng giá +2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89272503 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.40590004 – 2.1875753 BIF
Năm biến động +53.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20231971 BIF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.17164172 – 2.25744562 BIF
IQD tăng giá +3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25785222 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22243419 – 2.29319276 BIF
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1285682 BIF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.97091693 – 2.30344245 BIF
Năm biến động -12.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.