Tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = JPY
Cập nhật
1
BIF
=
0.05251552
JPY
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ¥0.05251552 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FBu19.04199064 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.05238396
Hiện tại
¥0.05251552
Cao nhất
¥0.05260795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05251552 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000059 JPY
-0.11%
7 ngày qua
-0.000098 JPY
-0.19%
30 ngày qua
+0.000083 JPY
+0.16%
1 năm qua
+0.000141 JPY
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.05133457 Hôm nay
0.05251552 Cao nhất
0.05505846
0.05133457 Hôm nay
0.05251552 Cao nhất
0.05505846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06433445 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06433445 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05656469
–
0.07296541
JPY
Năm biến động
+10.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05604822 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.04875979
–
0.06654743
JPY
Năm biến động
-21.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05251421 JPY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.04848473
–
0.05611297
JPY
Năm biến động
+7.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0506062 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04775341
–
0.05390079
JPY
Năm biến động
-0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05277657 JPY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.05133457
–
0.05505846
JPY
Năm ổn định
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.