Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BIF
Cập nhật
1
JPY
=
19.05316043
BIF
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = FBu19.05316043 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ¥0.05248473 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu19.00853323
Hiện tại
FBu19.05316043
Cao nhất
FBu19.08981135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.05316043 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.032513 BIF
+0.17%
7 ngày qua
-0.026674 BIF
-0.14%
30 ngày qua
+0.06181 BIF
+0.33%
1 năm qua
-0.039952 BIF
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
18.16251199 Hôm nay
19.05316043 Cao nhất
19.48005137
18.16251199 Hôm nay
19.05316043 Cao nhất
19.48005137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.78000734 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.62436002 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.70512465
–
17.67887429
BIF
Năm biến động
-9.64%
2023
Tỷ giá trung bình
18.06531605 BIF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
15.02687707
–
20.50870264
BIF
Năm biến động
+28.11%
2024
Tỷ giá trung bình
19.06349695 BIF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
17.82119102
–
20.62504963
BIF
Năm biến động
-7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
19.78000734 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.55260437
–
20.9409133
BIF
Năm biến động
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.94897871 BIF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.16251199
–
19.48005137
BIF
Năm ổn định
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.