Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = LKR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rupee Sri Lanka 0.11102179 LKR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.11051224 Hiện tại ₨0.11102179 Cao nhất ₨0.11136414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11102179 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000096 LKR
+0.09%
7 ngày qua
+0.000338 LKR
+0.31%
30 ngày qua
+0.001278 LKR
+1.16%
1 năm qua
+0.007764 LKR
+7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10318672
Hôm nay
0.11102179
Cao nhất
0.11603392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1584573 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1584573 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1000224 – 0.17956982 LKR
Năm biến động +74.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13254182 LKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.10275225 – 0.17788242 LKR
Năm biến động -36.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10466623 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09817708 – 0.11370432 LKR
Năm biến động -12.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10169924 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09888143 – 0.10479143 LKR
BIF tăng giá +5.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11003516 LKR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.10416367 – 0.11603392 LKR
BIF tăng giá +6.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.