Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BIF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Burundi 8.9796412 BIF
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu8.97955101 Hiện tại FBu8.9796412 Cao nhất FBu9.04877166
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.9796412 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.041881 BIF
-0.46%
7 ngày qua
-0.055323 BIF
-0.61%
30 ngày qua
-0.132868 BIF
-1.46%
1 năm qua
-0.698834 BIF
-7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.61816927
Hôm nay
8.9796412
Cao nhất
9.6911693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.8348182 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.6109593 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.56886461 – 9.99776022 BIF
Năm biến động -42.74%
2023
Tỷ giá trung bình 7.81941047 BIF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.62169112 – 9.73214726 BIF
Năm biến động +56.27%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56577222 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
8.79474073 – 10.18567644 BIF
Năm biến động +14.71%
2025
Tỷ giá trung bình 9.8348182 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.54276507 – 10.1131224 BIF
LKR giảm giá -5.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.08955503 BIF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.61816927 – 9.60027577 BIF
LKR giảm giá -6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.