Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MDL
Cập nhật
1
BIF
=
0.00602407
MDL
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = L0.00602407 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FBu166.00075435 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00596615
Hiện tại
L0.00602407
Cao nhất
L0.00602407
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602407 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000046 MDL
+0.77%
7 ngày qua
+0.000032 MDL
+0.54%
30 ngày qua
+0.000101 MDL
+1.70%
1 năm qua
+0.000253 MDL
+4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00562903 Hôm nay
0.00602407 Cao nhất
0.00603666
0.00562903 Hôm nay
0.00602407 Cao nhất
0.00603666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00924213 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00924213 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00883679
–
0.00949731
MDL
BIF tăng giá
+4.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00728729 MDL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00606614
–
0.00931645
MDL
Năm biến động
-34.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0061495 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00595814
–
0.00631432
MDL
Năm ổn định
+2.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00585683 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00551615
–
0.00639795
MDL
Năm biến động
-8.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00592739 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00563675
–
0.00603666
MDL
BIF tăng giá
+6.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.