Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BIF
Cập nhật
1
MDL
=
166.09880181
BIF
-1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = FBu166.09880181 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = L0.00602051 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu166.09880181
Hiện tại
FBu166.09880181
Cao nhất
FBu167.61218494
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.09880181 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-2.028874 BIF
-1.21%
7 ngày qua
-1.214159 BIF
-0.73%
30 ngày qua
-2.72628 BIF
-1.61%
1 năm qua
-7.184158 BIF
-4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
165.65453552 Hôm nay
166.09880181 Cao nhất
177.65054795
165.65453552 Hôm nay
166.09880181 Cao nhất
177.65054795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 171.02667906 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108.24287226 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.29301047
–
113.16322232
BIF
MDL giảm giá
-4.50%
2023
Tỷ giá trung bình
141.20700569 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
107.3369713
–
164.84938419
BIF
Năm biến động
+52.61%
2024
Tỷ giá trung bình
162.63746363 BIF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
158.3702709
–
167.83773097
BIF
Năm ổn định
-2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
171.02667906 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
156.30015979
–
181.28586203
BIF
Năm biến động
+9.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
168.75747406 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
165.65453552
–
177.40727624
BIF
MDL giảm giá
-5.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.