Tỷ giá Franc Burundi sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = NIO

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Córdoba Nicaragua 0.01231498 NIO
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.01222534 Hiện tại C$0.01231498 Cao nhất C$0.01231529
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01231498 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
+0.000051 NIO
+0.41%
30 ngày qua
+0.000072 NIO
+0.59%
1 năm qua
-0.00018 NIO
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01219335
Hôm nay
0.01231498
Cao nhất
0.01282733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01756562 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01756562 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01738381 – 0.0183423 NIO
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01467186 NIO
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01282382 – 0.01773784 NIO
Năm biến động -27.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01275293 NIO
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01244357 – 0.0128972 NIO
BIF giảm giá -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01243793 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01228426 – 0.01262221 NIO
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0122876 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01219335 – 0.01282733 NIO
Năm ổn định -1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.