Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Burundi cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BIF

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Franc Burundi 81.20193727 BIF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu81.19988841 Hiện tại FBu81.20193727 Cao nhất FBu81.79729695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.20193727 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000829 BIF
7 ngày qua
-0.33595 BIF
-0.41%
30 ngày qua
-0.730026 BIF
-0.89%
1 năm qua
+1.168975 BIF
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
77.95854637
Hôm nay
81.20193727
Cao nhất
82.01191167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.38433279 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.93228121 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.51878151 – 57.52477802 BIF
Năm ổn định +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 69.70899379 BIF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
56.37665668 – 77.97990429 BIF
Năm biến động +37.21%
2024
Tỷ giá trung bình 78.42020917 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
77.53619312 – 80.36282077 BIF
NIO tăng giá +3.26%
2025
Tỷ giá trung bình 80.40144313 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
79.22545952 – 81.4050163 BIF
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.38433279 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.95854637 – 82.01191167 BIF
Năm ổn định +1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.