Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = PHP
Cập nhật
1
BIF
=
0.02127457
PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₱0.02127457 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = FBu47.00446594 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.02127457
Hiện tại
₱0.02127457
Cao nhất
₱0.02127457
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02127457 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000029 PHP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000053 PHP
+0.25%
30 ngày qua
+0.000393 PHP
+1.88%
1 năm qua
+0.001251 PHP
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.01943392 Hôm nay
0.02127457 Cao nhất
0.02143413
0.01943392 Hôm nay
0.02127457 Cao nhất
0.02143413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02668393 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02668393 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02506919
–
0.02880804
PHP
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02230017 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01916966
–
0.02705043
PHP
Năm biến động
-27.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01986409 PHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01916573
–
0.020514
PHP
Năm ổn định
+1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01944233 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01859161
–
0.02010547
PHP
Năm ổn định
+1.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0208733 PHP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01943392
–
0.02143413
PHP
BIF tăng giá
+6.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.