Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = STN

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00728618 STN
-1.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db0.00724158 Hiện tại Db0.00728618 Cao nhất Db0.00738318
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00728618 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000097 STN
-1.31%
7 ngày qua
-0.000052 STN
-0.71%
30 ngày qua
+0.000023 STN
+0.32%
1 năm qua
+0.000081 STN
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00691075
Hôm nay
0.00728618
Cao nhất
0.00747667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+4.08%
Tháng 3
-2.70%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-3.80%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01150927 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01150927 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01078329 – 0.01255784 STN
Năm biến động +3.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00914929 STN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00769739 – 0.01133608 STN
Năm biến động -30.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00789139 STN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00757361 – 0.00830794 STN
Năm ổn định +2.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00740191 STN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00697965 – 0.00822926 STN
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00724967 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00691075 – 0.00747667 STN
BIF tăng giá +3.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.