Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Burundi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BIF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Franc Burundi 137.24619745 BIF
+1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu135.44306744 Hiện tại FBu137.24619745 Cao nhất FBu138.09142873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.24619745 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+1.80313 BIF
+1.33%
7 ngày qua
+0.774678 BIF
+0.57%
30 ngày qua
-0.449458 BIF
-0.33%
1 năm qua
-1.536453 BIF
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
133.74931701
Hôm nay
137.24619745
Cao nhất
144.7020196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-3.92%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+3.95%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 137.95566515 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 87.01612757 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
79.63155861 – 92.73604885 BIF
Năm biến động -3.04%
2023
Tỷ giá trung bình 111.87657041 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
88.21390374 – 129.91416363 BIF
Năm biến động +43.83%
2024
Tỷ giá trung bình 126.75023493 BIF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
120.36684735 – 132.0373874 BIF
Năm ổn định -2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 135.37803487 BIF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
121.51767152 – 143.27365738 BIF
Năm biến động +12.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 137.95566515 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
133.74931701 – 144.7020196 BIF
STN giảm giá -3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.