Tỷ giá Franc Burundi sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = VUV
Cập nhật
1
BIF
=
0.03952693
VUV
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = VT0.03952693 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = FBu25.29920673 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT0.03934551
Hiện tại
VT0.03952693
Cao nhất
VT0.03964882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03952693 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000097 VUV
+0.25%
7 ngày qua
+0.000082 VUV
+0.21%
30 ngày qua
+0.000202 VUV
+0.51%
1 năm qua
-0.001864 VUV
-4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.03925331 Hôm nay
0.03952693 Cao nhất
0.04154192
0.03925331 Hôm nay
0.03952693 Cao nhất
0.04154192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05722872 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05722872 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05441169
–
0.06099218
VUV
Năm biến động
+1.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04761691 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04150352
–
0.05772305
VUV
Năm biến động
-27.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04116351 VUV
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.04008021
–
0.04178314
VUV
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04045742 VUV
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0394865
–
0.04158411
VUV
Năm ổn định
+2.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03964253 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03925331
–
0.0414658
VUV
BIF giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.