Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = YER
Cập nhật
1
BIF
=
0.07866691
YER
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ﷼0.07866691 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = FBu12.71182586 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.07858177
Hiện tại
﷼0.07866691
Cao nhất
﷼0.07866691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07866691 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000197 YER
+0.25%
7 ngày qua
-0.000182 YER
-0.23%
30 ngày qua
+0.000171 YER
+0.22%
1 năm qua
-0.002202 YER
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.07834589 Hôm nay
0.07866691 Cao nhất
0.0832428
0.07834589 Hôm nay
0.07866691 Cao nhất
0.0832428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12256198 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12256198 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1204289
–
0.12647222
YER
BIF giảm giá
-2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10049476 YER
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.08749455
–
0.12206437
YER
Năm biến động
-27.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08677735 YER
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.08435708
–
0.08812602
YER
BIF giảm giá
-3.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08210329 YER
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.08007052
–
0.0854056
YER
BIF giảm giá
-4.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07905827 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07834589
–
0.0832428
YER
Năm ổn định
-2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.