Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Burundi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BIF
Cập nhật
1
YER
=
12.71152485
BIF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = FBu12.71152485 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ﷼0.07866877 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu12.69669293
Hiện tại
FBu12.71152485
Cao nhất
FBu12.71635123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.71152485 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002214 BIF
-0.02%
7 ngày qua
+0.015918 BIF
+0.13%
30 ngày qua
-0.027417 BIF
-0.22%
1 năm qua
+0.34586 BIF
+2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
12.01305111 Hôm nay
12.71152485 Cao nhất
12.7639115
12.01305111 Hôm nay
12.71152485 Cao nhất
12.7639115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.65042458 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.16012281 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.9068747
–
8.30365467
BIF
YER tăng giá
+2.90%
2023
Tỷ giá trung bình
10.18065349 BIF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.19239869
–
11.42928395
BIF
Năm biến động
+38.01%
2024
Tỷ giá trung bình
11.52494677 BIF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
11.34738584
–
11.85437022
BIF
YER tăng giá
+3.70%
2025
Tỷ giá trung bình
12.18319182 BIF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
11.70883473
–
12.48899164
BIF
YER tăng giá
+4.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.65042458 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.01305111
–
12.7639115
BIF
Năm ổn định
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.