Tỷ giá Đô la Bermuda sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BOB
Cập nhật
1
BMD
=
11.0172
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = $b11.0172 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $0.09076716 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b11.0172
Hiện tại
$b11.0172
Cao nhất
$b11.0172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.0172 BOB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.749659 BOB
-6.37%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+4.126386 BOB
+59.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
6.857167 Hôm nay
11.0172 Cao nhất
12.475296
6.857167 Hôm nay
11.0172 Cao nhất
12.475296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.61561542 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.89272408 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.82437
–
6.968009
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
6.90756176 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.813228
–
6.974281
BOB
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
6.91224944 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.84796
–
6.973671
BOB
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
6.91258747 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.803848
–
7.01909
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.61561542 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.857167
–
12.475296
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.