Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = CVE

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Escudo Cape Verde 98.367465 CVE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $98.367465 Hiện tại $98.367465 Cao nhất $98.367465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.367465 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
-0.052673 CVE
-0.05%
30 ngày qua
+0.218036 CVE
+0.22%
1 năm qua
+3.08937 CVE
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
92.086632
Hôm nay
98.367465
Cao nhất
99.425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 105.11822798 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 105.11822798 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.483333 – 116.875 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 102.08445416 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
97.974482 – 105.44037 CVE
BMD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 102.01057251 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
98.510974 – 106.238786 CVE
BMD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 97.89262602 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
93.288868 – 108.251901 CVE
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.49584413 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.086632 – 99.425 CVE
BMD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.