Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MNT
Cập nhật
1
BMD
=
3,599
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ₮3,599 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.00027785 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮3,599
Hiện tại
₮3,599
Cao nhất
₮3,599
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,599 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+9.2 MNT
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3,560 Hôm nay
3,599 Cao nhất
3,599
3,560 Hôm nay
3,599 Cao nhất
3,599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,593.22 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,124.24 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,858.68
–
3,406.97
MNT
Năm biến động
+19.10%
2023
Tỷ giá trung bình
3,462 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3,406.97
–
3,519
MNT
Năm ổn định
+1.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3,426.84 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3,398
–
3,450
MNT
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
3,483.75 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3,398
–
3,597.8
MNT
BMD tăng giá
+5.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,593.22 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,560
–
3,599
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.