Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = PHP

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Peso Philipin 63.76575 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱63.76575 Hiện tại ₱63.76575 Cao nhất ₱63.76575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.76575 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.147755 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.899243 PHP
+1.43%
1 năm qua
+5.055417 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
57.600006
Hôm nay
63.76575
Cao nhất
64.194499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.48215269 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.50829429 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.97 – 59.230004 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 55.61779197 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
53.662999 – 57.264505 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 57.29696692 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
55.3455 – 59.434999 PHP
BMD tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 57.49253098 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
55.349994 – 59.419997 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.48215269 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.600006 – 64.194499 PHP
BMD tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.