Tỷ giá Đô la Brunei sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AFN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Afghani Afghanistan 50.38768498 AFN
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋50.38182451 Hiện tại ؋50.38768498 Cao nhất ؋50.58224207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.38768498 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.162046 AFN
-0.32%
7 ngày qua
-0.268598 AFN
-0.53%
30 ngày qua
-0.408525 AFN
-0.80%
1 năm qua
-0.654463 AFN
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
48.51911265
Hôm nay
50.38768498
Cao nhất
53.19429807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-2.88%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+5.38%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.33026075 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.33026075 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.41210036 – 78.12185673 AFN
Năm biến động -15.37%
2023
Tỷ giá trung bình 61.6409965 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
51.10564392 – 69.05271125 AFN
Năm biến động -18.31%
2024
Tỷ giá trung bình 52.76223809 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
49.5837513 – 55.96230648 AFN
Năm biến động -3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 53.34882069 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
50.12683304 – 58.09673754 AFN
Năm biến động -0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.54927673 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.51911265 – 52.20928724 AFN
Năm ổn định -1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.