Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BND

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Đô la Brunei 0.01990872 BND
+1.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01967048 Hiện tại $0.01990872 Cao nhất $0.02001941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01990872 BND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000238 BND
+1.21%
7 ngày qua
+0.000209 BND
+1.06%
30 ngày qua
+0.000559 BND
+2.89%
1 năm qua
+0.00084 BND
+4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01906853
Hôm nay
0.01990872
Cao nhất
0.02061043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+2.96%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-5.10%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01978596 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01536402 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01280052 – 0.01683159 BND
Năm biến động +18.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01635621 BND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01448169 – 0.01956731 BND
Năm biến động +22.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01896407 BND
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.01786917 – 0.0201679 BND
Năm biến động +3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01876093 BND
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.01721267 – 0.0199494 BND
Năm biến động +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01978596 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01915368 – 0.02061043 BND
Năm ổn định +2.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.