Tỷ giá Đô la Brunei sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AMD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dram Armenia 282.03859727 AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏282.03859727 Hiện tại ֏282.03859727 Cao nhất ֏282.03859727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
282.03859727 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.174951 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.193003 AMD
-0.07%
30 ngày qua
-3.9432 AMD
-1.38%
1 năm qua
-12.186444 AMD
-4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
279.9491345
Hôm nay
282.03859727
Cao nhất
301.62156207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 316.78371315 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 316.78371315 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
278.70372163 – 381.71204867 AMD
Năm biến động -17.73%
2023
Tỷ giá trung bình 292.36532554 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
281.3549152 – 313.10242537 AMD
BND tăng giá +4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 294.00664511 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
284.30821649 – 306.55555438 AMD
BND giảm giá -5.11%
2025
Tỷ giá trung bình 296.1844653 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
289.61526843 – 302.8402973 AMD
Năm ổn định +1.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.49691244 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
279.9491345 – 301.62156207 AMD
BND giảm giá -4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.