Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BND
Cập nhật
1
AMD
=
0.00354561
BND
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = $0.00354561 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ֏282.03859727 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00354561
Hiện tại
$0.00354561
Cao nhất
$0.00354561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00354561 BND
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000002 BND
-0.06%
7 ngày qua
+0.000002 BND
+0.07%
30 ngày qua
+0.000049 BND
+1.40%
1 năm qua
+0.000147 BND
+4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00331541 Hôm nay
0.00354561 Cao nhất
0.00357208
0.00331541 Hôm nay
0.00354561 Cao nhất
0.00357208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00351574 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00318662 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00261978
–
0.00358804
BND
Năm biến động
+21.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.003422 BND
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00319384
–
0.00355423
BND
AMD giảm giá
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00340264 BND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00326205
–
0.00351731
BND
AMD tăng giá
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00337655 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00330207
–
0.00345286
BND
Năm ổn định
-1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00351574 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00331541
–
0.00357208
BND
AMD tăng giá
+5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.