Tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BDT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Taka Bangladesh 97.17543894 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳97.17543894 Hiện tại ৳97.17543894 Cao nhất ৳97.17543894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.17543894 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.496096 BDT
+0.51%
30 ngày qua
+1.147397 BDT
+1.19%
1 năm qua
+3.230204 BDT
+3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
93.27171695
Hôm nay
97.17543894
Cao nhất
97.47922799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 96.33281389 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.65790495 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.13245913 – 78.73003477 BDT
Năm biến động +20.74%
2023
Tỷ giá trung bình 80.47001876 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
76.82977784 – 83.36559622 BDT
BND tăng giá +8.07%
2024
Tỷ giá trung bình 86.43862844 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
80.38275861 – 93.2456149 BDT
Năm biến động +5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 93.2429705 BDT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
87.66455428 – 96.58204861 BDT
BND tăng giá +8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.33281389 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.68385908 – 97.47922799 BDT
Năm ổn định +2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.