Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Brunei cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BND
Cập nhật
1
BDT
=
0.01028262
BND
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.01028262 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ৳97.25147566 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01028262
Hiện tại
$0.01028262
Cao nhất
$0.01029057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01028262 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 BND
-0.08%
7 ngày qua
-0.000051 BND
-0.50%
30 ngày qua
-0.000107 BND
-1.03%
1 năm qua
-0.000399 BND
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.0102586 Hôm nay
0.01028262 Cao nhất
0.01072136
0.0102586 Hôm nay
0.01028262 Cao nhất
0.01072136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01484289 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01484289 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01270163
–
0.01609465
BND
Năm biến động
-17.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01243004 BND
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01199536
–
0.01301579
BND
BDT giảm giá
-7.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01159332 BND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01072436
–
0.01244048
BND
Năm biến động
-5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01072994 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01035389
–
0.01140712
BND
BDT giảm giá
-7.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01037835 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0102586
–
0.01056146
BND
Năm ổn định
-2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.