Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BGN
Cập nhật
1
BND
=
1.37369893
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = лв1.37369893 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.72796155 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв1.37369893
Hiện tại
лв1.37369893
Cao nhất
лв1.37369893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37369893 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.008007 BGN
+0.59%
30 ngày qua
+0.013268 BGN
+0.98%
1 năm qua
+0.069997 BGN
+5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.28428425 Hôm nay
1.37369893 Cao nhất
1.37369893
1.28428425 Hôm nay
1.37369893 Cao nhất
1.37369893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.35308254 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34866592 BGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.26493552
–
1.41957502
BGN
Năm biến động
+6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34681661 BGN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.31299187
–
1.38693704
BGN
Năm ổn định
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35308254 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33033855
–
1.39294071
BGN
BND tăng giá
+3.23%
2025
Tỷ giá trung bình
1.32577756 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28783262
–
1.40053929
BGN
BND giảm giá
-6.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35166315 BGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.28428425
–
1.37369893
BGN
BND tăng giá
+6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.