Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Brunei cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BND

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Brunei 0.73315191 BND
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.72785898 Hiện tại $0.73315191 Cao nhất $0.73497312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73315191 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00519 BND
+0.71%
7 ngày qua
+0.001577 BND
+0.22%
30 ngày qua
-0.00305 BND
-0.41%
1 năm qua
-0.034687 BND
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.72785898
Hôm nay
0.73315191
Cao nhất
0.77864382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75476587 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74222357 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.70443618 – 0.79055413 BND
Năm biến động -6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74258949 BND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.72101326 – 0.76161934 BND
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73915215 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71790564 – 0.75168836 BND
BGN giảm giá -3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75476587 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71401067 – 0.77649842 BND
BGN tăng giá +6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73988619 BND
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.72785898 – 0.77864382 BND
BGN giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.