Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BHD
Cập nhật
1
BND
=
0.29553258
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = .د.ب0.29553258 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $3.3837217 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.29553258
Hiện tại
.د.ب0.29553258
Cao nhất
.د.ب0.29553258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29553258 BHD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
+0.000523 BHD
+0.18%
30 ngày qua
-0.000243 BHD
-0.08%
1 năm qua
+0.006114 BHD
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.287404 Hôm nay
0.29553258 Cao nhất
0.29894023
0.287404 Hôm nay
0.29553258 Cao nhất
0.29894023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29498784 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2735206 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26024523
–
0.28097284
BHD
Năm ổn định
+0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28071918 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.27407387
–
0.28859906
BHD
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28209297 BHD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.27605787
–
0.29421752
BHD
BND giảm giá
-3.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28845776 BHD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.27397914
–
0.29666874
BHD
BND tăng giá
+5.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29498784 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29033999
–
0.29894023
BHD
Năm ổn định
+0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.