Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BND

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Brunei 3.38854038 BND
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.38372474 Hiện tại $3.38854038 Cao nhất $3.38921405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38854038 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004819 BND
+0.14%
7 ngày qua
-0.004692 BND
-0.14%
30 ngày qua
-0.006736 BND
-0.20%
1 năm qua
-0.069429 BND
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.34515028
Hôm nay
3.38854038
Cao nhất
3.4794227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.65725965 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.65725965 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.55906291 – 3.84252965 BND
Năm ổn định -0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 3.56272826 BND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.46501474 – 3.64865137 BND
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.54568123 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.39884586 – 3.62242882 BND
BHD tăng giá +3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.46823405 BND
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.370763 – 3.64991294 BND
BHD giảm giá -5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.38988005 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.34515028 – 3.44423792 BND
Năm ổn định -0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.