Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BZD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Belize 1.57421558 BZD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$1.57421524 Hiện tại BZ$1.57421558 Cao nhất BZ$1.57421558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57421558 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
+0.000777 BZD
+0.05%
30 ngày qua
+0.002826 BZD
+0.18%
1 năm qua
+0.031552 BZD
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.53638256
Hôm nay
1.57421558
Cao nhất
1.595236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.57205268 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46230591 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39396175 – 1.50251006 BZD
Năm ổn định +0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.50078191 BZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.46598578 – 1.54303994 BZD
Năm ổn định +1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50845181 BZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.47353928 – 1.57316232 BZD
BND giảm giá -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53794111 BZD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.45823848 – 1.58068422 BZD
BND tăng giá +6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57205268 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5481638 – 1.595236 BZD
Năm ổn định +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.