Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CUP
Cập nhật
1
BND
=
20.0983453
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₱20.0983453 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.04975534 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱20.0983453
Hiện tại
₱20.0983453
Cao nhất
₱20.18070944
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.0983453 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.082364 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.045407 CUP
-0.23%
30 ngày qua
-0.024769 CUP
-0.12%
1 năm qua
+0.24675 CUP
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
19.67757811 Hôm nay
20.0983453 Cao nhất
20.41827733
19.67757811 Hôm nay
20.0983453 Cao nhất
20.41827733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.13111918 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.68202784 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.77456877
–
19.19345738
CUP
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
19.18257105 CUP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
18.72109136
–
19.71341668
CUP
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
19.27566046 CUP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
18.8678554
–
20.10082417
CUP
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
19.70960094 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
18.68022573
–
20.26124814
CUP
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.13111918 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.82318489
–
20.41827733
CUP
Năm ổn định
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.