Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BND
Cập nhật
1
CUP
=
0.04955227
BND
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.04955227 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₱20.18070944 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04955227
Hiện tại
$0.04955227
Cao nhất
$0.04955227
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04955227 BND
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000068 BND
-0.14%
7 ngày qua
-0.000091 BND
-0.18%
30 ngày qua
-0.000212 BND
-0.43%
1 năm qua
-0.000822 BND
-1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.04897573 Hôm nay
0.04955227 Cao nhất
0.05081926
0.04897573 Hôm nay
0.04955227 Cao nhất
0.05081926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05354558 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05354558 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05210109
–
0.05626016
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05213743 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.05072687
–
0.05341569
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05189001 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0497492
–
0.05300019
BND
CUP tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05075891 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0493553
–
0.05353254
BND
CUP giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04967649 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04897573
–
0.05044598
BND
Năm ổn định
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.