Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ERN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Nakfa Eritrea 11.75575307 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk11.75575307 Hiện tại Nfk11.75575307 Cao nhất Nfk11.75575307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.75575307 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.021529 ERN
+0.18%
30 ngày qua
+0.050026 ERN
+0.43%
1 năm qua
+0.191717 ERN
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.46266686
Hôm nay
11.75575307
Cao nhất
11.89414213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.7266721 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.8827372 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.35411773 – 11.18066224 ERN
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 11.17431324 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
10.90549011 – 11.4835437 ERN
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 11.22854007 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
10.99098373 – 11.70921796 ERN
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 11.48132094 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
10.88168489 – 11.80266882 ERN
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.7266721 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.54748634 – 11.89414213 ERN
Năm ổn định +0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.