Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BND
Cập nhật
1
ERN
=
0.08506473
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = $0.08506473 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Nfk11.75575307 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.08506473
Hiện tại
$0.08506473
Cao nhất
$0.08506473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08506473 BND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.000156 BND
-0.18%
30 ngày qua
-0.000243 BND
-0.29%
1 năm qua
-0.00141 BND
-1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.084075 Hôm nay
0.08506473 Cao nhất
0.08723973
0.084075 Hôm nay
0.08506473 Cao nhất
0.08723973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09191989 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09191989 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08944014
–
0.09657993
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0895026 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.08708113
–
0.09169693
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08907785 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0854028
–
0.09098367
BND
ERN tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08713612 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0847266
–
0.09189753
BND
ERN giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08527546 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.084075
–
0.08659893
BND
Năm ổn định
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.