Tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ISK
Cập nhật
1
BND
=
95.08494629
ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = kr95.08494629 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.01051691 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr95.08494629
Hiện tại
kr95.08494629
Cao nhất
kr95.48022643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.08494629 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.39528 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.016369 ISK
-0.02%
30 ngày qua
-0.074813 ISK
-0.08%
1 năm qua
-1.301499 ISK
-1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
94.00310775 Hôm nay
95.08494629 Cao nhất
98.83052858
94.00310775 Hôm nay
95.08494629 Cao nhất
98.83052858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 103.26405709 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98.10442632 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
92.27128576
–
106.44436132
ISK
Năm biến động
+9.44%
2023
Tỷ giá trung bình
102.69814825 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
96.29569468
–
109.43039938
ISK
Năm biến động
-2.66%
2024
Tỷ giá trung bình
103.26405709 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.03331727
–
106.25996427
ISK
Năm ổn định
-0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
98.0750083 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
93.40531768
–
105.05582062
ISK
Năm biến động
-4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.47821416 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.00310775
–
98.705188
ISK
Năm ổn định
-2.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.