Tỷ giá Đô la Brunei sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = LSL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Loti Lesotho 13.01150729 LSL
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L13.01150729 Hiện tại L13.01150729 Cao nhất L13.04490165
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.01150729 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.033102 LSL
-0.25%
7 ngày qua
+0.049346 LSL
+0.38%
30 ngày qua
-0.000138 LSL
1 năm qua
-0.266243 LSL
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.47200868
Hôm nay
13.01150729
Cao nhất
13.34169751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.24%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+5.71%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-2.67%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.74872011 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.86089339 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.68615324 – 13.00879991 LSL
Năm biến động +7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 13.74872011 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.60626507 – 14.63767266 LSL
Năm biến động +10.62%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71451 LSL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
13.12840595 – 14.37763724 LSL
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 13.68284157 LSL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
12.87616225 – 14.64246072 LSL
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.90833767 LSL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
12.47200868 – 13.34169751 LSL
Năm ổn định +1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.